Bộ so sánh máy đào
So sánh nhiều máy đào để nhanh chóng thấy sự khác biệt về hashrate và hiệu suất, tìm lựa chọn phù hợp nhất.
So sánh nhanhQuyết định nhanh
Lọc theo coin/thuật toán
Chuyển thuật toán để lọc các máy đào khả dụng.
Bộ lọc hiện tại:ALL
Thêm máy đào vào danh sách so sánh...
Máy đào đã chọn (5/5)
Nhấn để xóa và chọn lại

Antminer U3S23H 1160TH/s

Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w

Whatsminer M79 920Th/s 14.5w

Antminer S23e Hyd 2U 865TH/s

Antminer S21e XP Hyd 3U 860TH/s
Đã đạt giới hạn. Hãy xóa để thêm.
Danh sách so sánh
$/KWh
| Hạng mục | Antminer U3S23H 1160TH/s | Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w | Whatsminer M79 920Th/s 14.5w | Antminer S23e Hyd 2U 865TH/s | Antminer S21e XP Hyd 3U 860TH/s |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngày phát hành | 2026 Q1 | 2025 Q4 | 2025 Q4 | 2026 Q1 | 2025 Q1 |
| Coin có thể đào | BTC / BCH / BSV | BTC / BCH / BSV | BTC / BCH / BSV | BTC / BCH / BSV | BTC / BCH / BSV |
| Thuật toán | SHA-256d | SHA-256d | SHA-256d | SHA-256d | SHA-256d |
| Hashrate | 1.16 Ph/s | 980.00 Th/s | 920.00 Th/s | 865.00 Th/s | 860.00 Th/s |
| Công suất | 11020w | 13230w | 13340w | 8650w | 11180w |
| Hiệu suất | 9500.00 W/Ph | 13.50 W/Th | 14.50 W/Th | 10.00 W/Th | 13.00 W/Th |
| Kích thước | 900*482.6*130mm | 585*368*133mm | 585*368*133mm | 600*483*86mm | 900 x 486 x 132mm |
| Trọng lượng | 42.00kg | 37.00kg | 37.00kg | 42.00kg | 18.00kg |
| Mức ồn | 50dB | - | - | - | 50db |
| Làm mát | - | - | - | - | Hydro cooling |
| Kỳ lợi nhuận | |||||
| Doanh thu | $39.36/Ngày | $33.25/Ngày | $31.22/Ngày | $29.35/Ngày | $29.18/Ngày |
| Tiền điện | $2.64/Ngày | $3.18/Ngày | $3.20/Ngày | $2.08/Ngày | $2.68/Ngày |
| Lợi nhuận | $36.71/Ngày | $30.08/Ngày | $28.01/Ngày | $27.27/Ngày | $26.50/Ngày |
| Giá tốt nhất | - | - | - | - | $11,094.00 |
| ROI | - | - | - | - | 419 Ngày |
| Chi tiết sản phẩm | Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |