Bộ so sánh máy đào
So sánh nhiều máy đào để nhanh chóng thấy sự khác biệt về hashrate và hiệu suất, tìm lựa chọn phù hợp nhất.
So sánh nhanhQuyết định nhanh
Lọc theo coin/thuật toán
Chuyển thuật toán để lọc các máy đào khả dụng.
Bộ lọc hiện tại:ALL
Thêm máy đào vào danh sách so sánh...
Máy đào đã chọn (5/5)
Nhấn để xóa và chọn lại

Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V)

Bitmain Antminer Z15 PRO 840Kh/s

Antminer U3S23H 1160TH/s

Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w

Whatsminer M79 920Th/s 14.5w
Đã đạt giới hạn. Hãy xóa để thêm.
Danh sách so sánh
$/KWh
| Hạng mục | Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V) | Bitmain Antminer Z15 PRO 840Kh/s | Antminer U3S23H 1160TH/s | Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w | Whatsminer M79 920Th/s 14.5w |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngày phát hành | 2026 Q1 | 2023 Q2 | 2026 Q1 | 2025 Q4 | 2025 Q4 |
| Coin có thể đào | INI | ZEC | BTC / BCH / BSV / DGB-SHA256D | BTC / BCH / BSV / DGB-SHA256D | BTC / BCH / BSV / DGB-SHA256D |
| Thuật toán | VersaHash | Equihash | SHA-256d | SHA-256d | SHA-256d |
| Hashrate | 2.40 Gh/s | 840.00 Kh/s | 1.16 Ph/s | 980.00 Th/s | 920.00 Th/s |
| Công suất | 1280w | 2780w | 11020w | 13230w | 13340w |
| Hiệu suất | 533.33 W/Gh | 3.30 W/Kh | 9500.00 W/Ph | 13.50 W/Th | 14.50 W/Th |
| Kích thước | 270*184*291mm | 428*195*290mm | 900*482.6*130mm | 585*368*133mm | 585*368*133mm |
| Trọng lượng | 10.75kg | 16.95kg | 42.00kg | 37.00kg | 37.00kg |
| Mức ồn | ≤ 70db | - | 50dB | - | - |
| Làm mát | - | - | - | - | - |
| Kỳ lợi nhuận | |||||
| Doanh thu | $49.54/Ngày | $47.29/Ngày | $41.14/Ngày | $34.76/Ngày | $32.63/Ngày |
| Tiền điện | $0.31/Ngày | $0.67/Ngày | $2.64/Ngày | $3.18/Ngày | $3.20/Ngày |
| Lợi nhuận | $49.24/Ngày | $46.62/Ngày | $38.50/Ngày | $31.58/Ngày | $29.43/Ngày |
| Giá tốt nhất | - | $3,800.00 | - | - | - |
| ROI | - | 82 Ngày | - | - | - |
| Chi tiết sản phẩm | Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |