Bộ so sánh máy đào
So sánh nhiều máy đào để nhanh chóng thấy sự khác biệt về hashrate và hiệu suất, tìm lựa chọn phù hợp nhất.
So sánh nhanhQuyết định nhanh
Lọc theo coin/thuật toán
Chuyển thuật toán để lọc các máy đào khả dụng.
Bộ lọc hiện tại:ALL
Thêm máy đào vào danh sách so sánh...
Máy đào đã chọn (5/5)
Nhấn để xóa và chọn lại

Antminer L11.HU2 35Gh/s

Antminer L11.HU6 33Gh/s

Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V)

VOLCMINER D1 Hydro 30Gh/s

Antminer U3S23H 1160TH/s
Đã đạt giới hạn. Hãy xóa để thêm.
Danh sách so sánh
$/KWh
| Hạng mục | Antminer L11.HU2 35Gh/s | Antminer L11.HU6 33Gh/s | Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V) | VOLCMINER D1 Hydro 30Gh/s | Antminer U3S23H 1160TH/s |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngày phát hành | 2025 Q2 | 2025 Q2 | 2026 Q1 | 2025 Q1 | 2026 Q1 |
| Coin có thể đào | XVG-SCRYPT / LTC+DOGE / DGB-SCRYPT | XVG-SCRYPT / LTC+DOGE / DGB-SCRYPT | INI | XVG-SCRYPT / LTC+DOGE / DGB-SCRYPT | BTC / BCH / BSV / DGB-SHA256D |
| Thuật toán | Scrypt | Scrypt | VersaHash | Scrypt | SHA-256d |
| Hashrate | 35.00 Gh/s | 33.00 Gh/s | 2.40 Gh/s | 30.00 Gh/s | 1.16 Ph/s |
| Công suất | 5775w | 5676w | 1280w | 7500w | 11020w |
| Hiệu suất | 165.00 W/Gh | 172.00 W/Gh | 533.33 W/Gh | 250.00 W/Gh | 9500.00 W/Ph |
| Kích thước | 698*483*87mm | 339*173*207mm | 270*184*291mm | 657*482*87mm | 900*482.6*130mm |
| Trọng lượng | 25.70kg | 12.30kg | 10.75kg | 23.20kg | 42.00kg |
| Mức ồn | - | - | ≤ 70db | 75dB | 50dB |
| Làm mát | - | - | - | - | - |
| Kỳ lợi nhuận | |||||
| Doanh thu | $55.84/Ngày | $52.65/Ngày | $51.50/Ngày | $47.87/Ngày | $45.04/Ngày |
| Tiền điện | $1.39/Ngày | $1.36/Ngày | $0.31/Ngày | $1.80/Ngày | $2.64/Ngày |
| Lợi nhuận | $54.46/Ngày | $51.29/Ngày | $51.19/Ngày | $46.07/Ngày | $42.39/Ngày |
| Giá tốt nhất | - | - | - | - | $30,500.00 |
| ROI | - | - | - | - | 720 Ngày |
| Chi tiết sản phẩm | Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |