1 Khởi động
1.1 Lưu ý an toàn
- Kiểm tra xem có vật cản vật lý gây hư hỏng máy không và đề phòng điện giật.
- Vui lòng kiểm tra kết nối cáp có chắc chắn trước khi bật nguồn và chú ý an toàn điện.
- Giữ bảng băm và các bộ phận khác tránh xa nước hoặc ẩm ướt.
- Đảm bảo nhiệt độ môi trường từ 0-35°C.
- Đảm bảo môi trường có đối lưu không khí.
- Tránh che phủ bề mặt máy do nhiệt độ cao khi hoạt động.
- Không đặt chất dễ cháy nổ xung quanh máy khi hoạt động.
- Đảm bảo độ ẩm môi trường dưới 90%.
- Giữ môi trường sạch sẽ để tránh bụi, tóc, lông bay vào máy gây hư hỏng.
- Sử dụng điện áp ổn định.
- Đặt máy nằm ngang.
- Máy, bảng băm hoặc linh kiện bị ép, cháy do môi trường không phù hợp không được bảo hành.
- Khách hàng không tự ý tháo máy mà không có sự cho phép của đội ngũ hậu mãi ICERIVER.
1.2 Kiểm tra trước khi khởi động
Kiểm tra sơ bộ máy đào trước khi vận hành:
- Kiểm tra bao bì có biến dạng không.
- Kiểm tra máy có biến dạng, hư hỏng không. Kiểm tra quạt và cáp.
- Kiểm tra tiếng động lạ trong máy và quan sát tản nhiệt có rơi không.
*Lưu ý: Không tự ý tháo máy. Máy sẽ không được bảo hành nếu người dùng tự ý tháo.
1.3 Bật máy
Kết nối máy với Ethernet trước, sau đó cắm dây nguồn. Trong quá trình khởi động, đèn trạng thái đỏ và xanh sẽ sáng liên tục. Sau khoảng 1 phút, đèn xanh nhấp nháy, báo hiệu máy đã khởi động thành công.
2 Truy cập máy
2.1 Lấy địa chỉ IP máy
1. Tải và giải nén công cụ xử lý hàng loạt từ trang web công ty (tham khảo:
https://www.iceriver.io/tutorial/).
2. Nhấn nút [Phát hiện IP] và giữ nút IP máy 1-2s sau khi cửa sổ bật lên để lấy IP máy.

2.2 Truy cập máy
1. Mở trình duyệt (khuyên dùng Chrome), nhập địa chỉ IP máy vào thanh địa chỉ. Giao diện sau sẽ hiện ra.
2. Dùng tên đăng nhập mặc định "admin" và mật khẩu "12345678" để đăng nhập.

3 Chuyển đổi ngôn ngữ
1. Nhấp [Ngôn ngữ] ở góc phải trên cùng để chuyển giữa tiếng Trung hoặc Anh.

4 Đổi mật khẩu
Để bảo vệ tài sản, vui lòng đổi mật khẩu sau lần đầu bật máy.
1. Nhấp [Cài đặt người dùng], nhập mật khẩu hiện tại và mới, sau đó nhấn [Lưu].
2. Sau khi đổi, cần đăng nhập lại bằng mật khẩu mới.
5 Cấu hình hồ đào và ví
5.1 Thêm
1. Vào trang [Cài đặt đào], tìm [Cấu hình hồ].

Có thể cấu hình tối đa 3 hồ đào với ví dụ tham khảo sau:
Hồ1: stratum+tcp://eu1.kaspa-pool.org:4444
Ví/Công nhân:
kaspa:ndm9tlsgdmrcha4pg83lwwrka0gjya38teh0g5qc4prapavmh7rkyxuzd6w2w.worker

* Mật khẩu tùy chọn, có thể bỏ trống, không ảnh hưởng đào.
2. Nhấn Lưu, cửa sổ thành công sẽ hiện.
3. Sau khi cấu hình thành công, nhấn [Khởi động lại] và chờ máy reboot (không tắt nguồn trong quá trình này).
4. Trang chủ hiển thị hồ "đã kết nối" nghĩa là thành công.

*Cấu hình hồ mặc định là của công ty khi kiểm tra, vui lòng cấu hình địa chỉ ví đào riêng trước khi bắt đầu, không dùng cấu hình mặc định.
*Nếu hồ 1 không kết nối, máy sẽ tự chuyển sang hồ 2, tương tự với hồ 3.
* Nếu cấu hình thất bại, có thể thử lại và khởi động lại.
Các hồ đào tương thích đã biết (cập nhật liên tục):
| Woolypooly | PPLNS | |
| SOLO | stratum+tcp://pool.eu.woolypooly.com:3113 | |
| Herominers | PPLNS | stratum+tcp://ru.kaspa.herominers.com:1208 |
| SOLO | stratum+tcp://ru.kaspa.herominers.com:1208 | |
| K1pool | PPLNS | stratum+tcp://eu.kaspa.k1pool.com:23112 |
| SOLO | stratum+tcp://eu.kaspasolo.k1pool.com:23114 | |
| Accpool | PPLNS | stratum+tcp://acc-pool.pw:16061 |
| F2pool | PPLNS | stratum+tcp://kas-euro.f2pool.com:1400 |
| Kryptex | PPLNS | stratum+tcp://kas.kryptex.network:7777/6666 |
| tw-pool.com | PPLNS | stratum+tcp://stratum.tw-pool.com:10005 |
| PPLNS | stratum+tcp://stratum2.tw-pool.com:10005 | |
| 2miners | PPLNS | stratum+tcp://kas.2miners.com:2121 |
| Humpool | PPLNS | stratum+tcp://kas.eu1.humpool.com:18083 |
| Kaspa-pool | PPLNS | stratum+tcp://eu1.kaspa-pool.org:4444 |
| SOLO | stratum+tcp://eu1.kaspa-pool.org:4441 |
* Thông tin hồ đào trên là địa chỉ dùng để kiểm tra. Trước khi kết nối, vui lòng kiểm tra trang chủ hồ đào để xác nhận địa chỉ còn hợp lệ.
5.2 Xóa
1. Xóa thông tin trong [Cấu hình hồ] và nhấn [Lưu] để xóa hồ đào.
5.3 Điều chỉnh tốc độ quạt
1. Tìm [Cấu hình phần cứng] trong [Cài đặt đào].
2. Kiểm tra [Tốc độ quạt].
3. Chọn chế độ quạt hoặc điều chỉnh thủ công, nhấn [Lưu] sau khi thay đổi.

*Quạt sẽ hoạt động sau khi kết nối hồ đào thành công và chương trình đào bắt đầu, mặc định chạy tốc độ tối đa.
* Máy sẽ dừng đào ở chế độ ngủ.
* Sau khi điều chỉnh thủ công, tốc độ quạt trong [Cấu hình phần cứng] vẫn hiển thị 100%
6 Xem biểu đồ Hashrate
1. Nhấp [Trang chủ] để xem biểu đồ.
* Sau 5 phút kết nối hồ, có thể xem hashrate và biểu đồ, cập nhật mỗi 5 phút.
* Dưới Bảng băm, có thể xem nhiệt độ máy và tốc độ quạt để giám sát trạng thái hoạt động.

7 Cài đặt mạng
Mặc định nhà máy là chế độ DHCP, người dùng có thể đặt chế độ IP theo nhu cầu.
Đặt IP tĩnh:
1. Nhấp [Cài đặt IP], chọn Tĩnh trong [Giao thức], điền thông tin IP, sau đó nhấn [Lưu].
2. Sau khi lưu, nhấn [Khởi động lại] và chờ máy reboot (không tắt nguồn).
8 Nâng cấp Firmware
Khi trang chủ phát hành bản nâng cấp mới, tải về và nâng cấp qua Web.
1. Nhấp [Nâng cấp Firmware], chọn gói nâng cấp chính thức và nhấn [Nâng cấp].
2. Chờ cửa sổ báo thành công, sau đó nhấn [Khởi động lại] và chờ máy reboot (không tắt nguồn).
3. Sau khi reboot, nâng cấp thành công.

9 Khôi phục cài đặt gốc
Khi máy gặp sự cố, có thể khôi phục cài đặt gốc bằng nút Button trên máy.
1. Sau khi đèn xanh bên phải nhấp nháy sau khi bật nguồn (1 phút), giữ nút Button 20 giây cho đến khi đèn đỏ nhấp nháy. Chờ đèn đỏ ngừng nhấp nháy và đợi máy reboot (không tắt nguồn).
2. Sau khi reboot, cấu hình lại hồ đào và ví để tiếp tục đào.
10 Tắt/Khởi động lại
10.1 Tắt máy
1. Rút dây nguồn để tắt.
10.2 Khởi động lại
1. Nhấn [Khởi động lại] ở góc phải dưới trang chủ, sau đó nhấn [OK] để xác nhận.
* Lưu ý: không tắt nguồn trong quá trình reboot.